--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bird feeder chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
gãy
:
to break; to snap; to break offgãy chânto break one's leg
+
sideward
:
về một bên; về một phíasideward motion sự di chuyển về một phía
+
xuyên tạc
:
distort
+
pumpkin
:
quả bí ngô, quả bí
+
chị bộ
:
cellbí thư chi bộA cell secretary National branch